giao cảnh

giao cảnh

Giao cảnh đang làm nhiệm vụ phân luồng giao thông ở ngã tư.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lực lượng cảnh sát chuyên trách về trật tự, an toàn giao thông đường bộ: "giao cảnh" từ viết tắt của "cảnh sát giao thông", chỉ lực lượng công an nhiệm vụ điều tiết, kiểm soát xử lý các vi phạm liên quan đến giao thông trên đường phố, quốc lộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giao cảnh đang làm nhiệm vụ phân luồng giao thôngngã tư. (Lực lượng cảnh sát giao thông đang làm nhiệm vụ phân luồng giao thôngngã tư.)
    • Chiếc xe vi phạm đã bị giao cảnh yêu cầu dừng lại để kiểm tra. (Chiếc xe vi phạm đã bị cảnh sát giao thông yêu cầu dừng lại để kiểm tra.)
    • Anh ấy một sĩ quan giao cảnh nhiều năm kinh nghiệm. (Anh ấy một sĩ quan cảnh sát giao thông nhiều năm kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Công an giao cảnh": Cụm từ đầy đủ chính thức hơn để chỉ lực lượng cảnh sát giao thông.
    • Công an giao cảnh thành phố vừa triển khai đợt cao điểm xử lý vi phạm nồng độ cồn. (Cảnh sát giao thông thành phố vừa triển khai đợt cao điểm xử lý vi phạm nồng độ cồn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cảnh sát giao thông (CSGT) (n): Tên gọi đầy đủ, chính thức của lực lượng "giao cảnh". Đây từ đồng nghĩa trực tiếp.

    • Lực lượng Cảnh sát giao thông hoạt động 24/24. (Lực lượng Cảnh sát giao thông hoạt động 24/24.)
  • Cảnh sát động (n): Lực lượng công an chức năng rộng hơn, trong đó có thể hỗ trợ nhiệm vụ đảm bảo trật tự giao thông khi cần.

  • Thanh tra giao thông (n): Lực lượng thuộc ngành Giao thông vận tải, chuyên xử lý các vi phạm hành chính về vận tải, phương tiện, khác với "giao cảnh" thuộc lực lượng Công an.
Từ đồng nghĩa
  • Cảnh sát giao thông: Từ đồng nghĩa chính xác phổ biến.
  • CSGT: Từ viết tắt thông dụng của "Cảnh sát giao thông".
  • Công an giao thông: Cách gọi khác, mang tính chất chính thức.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "giao cảnh" thường được dùng trong văn nói thông tục hoặc trên các phương tiện truyền thông đại chúng. Trong các văn bản hành chính chính thức, tên đầy đủ "Cảnh sát giao thông" hoặc "Công an giao thông" được ưu tiên sử dụng.
  • "Giao cảnh" danh từ chỉ chung về lực lượng, đôi khi cũng được dùng để chỉ một cá nhân sĩ quan thuộc lực lượng này ( dụ: "một chú giao cảnh").

Từ chứa "giao cảnh"